rainbird
/'reinb\\\\:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rainbird
//
* danh từ- (động vật học) chim ông lão
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...