rainbow trout
/ˈreinbəu traʊt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rainbow trout
//
* danh từ- loại cá hồi có đốm đen và hai vệt hơi đỏ kéo từ mõm đến đuôi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...