Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rainproof

/'reinpru:f/

tính từ

  • không thấm nước mưa
    • rainproof material: vải không thấm nước mưa

danh từ

  • áo mưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. not permitting the passage of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...