Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raintight

/'reinpru:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raintight

/'reinpru:f/

tính từ

  • không thấm nước mưa
    • rainproof material: vải không thấm nước mưa

danh từ

  • áo mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...