raise a glass
Nghĩa thường dùng
“Let's raise a glass to the happy couple.”Hãy nâng cốc chúc mừng cặp đôi hạnh phúc.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's raise a glass to the happy couple.”Hãy nâng cốc chúc mừng cặp đôi hạnh phúc.
Đang tải...