raise their young /reɪz ðeər jʌŋ/
cụm từ
- nuôi con non (động vật)
- raise their young in the nest: nuôi con non trong tổ
- raise their young until independence: nuôi con non cho đến khi chúng tự lập
- nuôi dạy con cái (người)
112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...