Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raise your game

/reɪz jʊr ɡeɪm/

Nghĩa thường dùng

Cải thiện hiệu suất hoặc kỹ năng của bạn. cụm từ

“To win this tournament, you need to raise your game.”Để giành chiến thắng trong giải đấu này, bạn cần cải thiện kỹ năng của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...