Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rake-off

/'reik,ɔ:f/
Biến thể từ rake-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rake-off

/'reik,ɔ:f/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tiền hoa hồng; tiền chia lãi ((thường) (nghĩa xấu))
Định nghĩa tiếng Anh

n. a percentage (of winnings or loot or profit) taken by an operator or gangster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...