Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rakehell

/'reikhel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rakehell

/'reikhel/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng

tính từ: (rakehelly) /'reik,heli/

  • chơi bời phóng đãng; trác táng
Định nghĩa tiếng Anh

n a dissolute man in fashionable society

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...