raket-press
/'rækitpres/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raket-press
/'rækitpres/
danh từ
- cái ép vợt
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...