rakety
/'rækili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rakety
/'rækili/
tính từ
- ồn ào, om sòm, huyên náo
- chơi bời phóng đãng, trác táng
- to leaf a rakety life: sống trác táng
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...