rakishly
/'reikiʃli/ phổ biến #42391
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rakishly
//
* phó từ- (thuộc) kẻ phóng đãng; giống như kẻ phóng đãng
- ngông nghênh, ngang tàng, có vẻ tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a rakish manner