Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rakishly

/'reikiʃli/ phổ biến #42391
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rakishly

//

* phó từ
  • (thuộc) kẻ phóng đãng; giống như kẻ phóng đãng
  • ngông nghênh, ngang tàng, có vẻ tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a rakish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...