rallycross
/ˈrælikrɒs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rallycross
//
* danh từ- (thể dục thể thao) cuộc đua ô tô qua những đoạn đường bùn lầy, gồ ghề
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...