Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rallying-point

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rallying-point

//

* danh từ
  • điểm tập hợp (lòng người)
  • điểm tập hợp, điểm qui tụ (trong chiến đấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...