rallyingly
/'ræliŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rallyingly
//
* phó từ- đùa bỡn; trêu chọc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...