Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rambutan

/ræm'bu:tən/

danh từ

  • quả chôm chôm
  • (thực vật học) cây chôm chôm ((cũng) rambutan tree)
Biến thể từ rambutans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n Malayan tree bearing spiny red fruit\nn pleasantly acid bright red oval Malayan fruit covered with soft spines

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...