Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rambutan

/ræm'bu:tən/
Biến thể từ rambutans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rambutan

/ræm'bu:tən/

danh từ

  • quả chôm chôm
  • (thực vật học) cây chôm chôm ((cũng) rambutan tree)
Định nghĩa tiếng Anh

n Malayan tree bearing spiny red fruit n pleasantly acid bright red oval Malayan fruit covered with soft spines

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...