rameal
/'reɪmi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rameal
//
* tính từ- thuộc cành
Định nghĩa tiếng Anh
a. Same as Ramal.
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Same as Ramal.
Đang tải...