Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ramee

//

* danh từ
  • (thực vật học) cây gai, sợi gai
Định nghĩa tiếng Anh

n tall perennial herb of tropical Asia with dark green leaves; cultivated for the fiber from its woody stems that resembles flax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...