ramiferous
/ræ'mifәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ramiferous
//
* tính từ- (thực vật học) có cành; phân cành
Từ điển Anh–Việt
112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...