Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rampageous

/ræm'peidʤəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rampageous

/ræm'peidʤəs/

tính từ

  • nổi xung, giận điên lên; hung hăng, dữ tợn
  • (thông tục) sặc sỡ (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. displaying raging violence; often destructive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...