Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rampageous

/ræm'peidʤəs/

tính từ

  • nổi xung, giận điên lên; hung hăng, dữ tợn
  • (thông tục) sặc sỡ (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. displaying raging violence; often destructive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...