Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rampantly

/'ræmpəntlɪ/ phổ biến #44573
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rampantly

//

* phó từ
  • chồm đứng lên (về một con vật trên huy hiệu)
  • hung hăng, hùng hổ, không kiềm chế được, quá khích
  • mọc quá um tùm, mọc rậm rạp, mọc dày đặc
  • lan tràn, cực kỳ phát triển, không bị kiềm chế (bệnh tật, tội ác...)
  • thoai thoải, dốc thoai thoải
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an uncontrolled and rampant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...