Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rampart-slope

//

* danh từ
  • bờ dốc thoai thoải của thành lũy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...