Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rampart-slope

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rampart-slope

//

* danh từ
  • bờ dốc thoai thoải của thành lũy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...