Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17157

ramshackle

/'ræm,ʃækl/

tính từ

  • xiêu vẹo, đổ nát
    • a ramshackle house: ngôi nhà xiêu vẹo đổ nát
Định nghĩa tiếng Anh

s in deplorable condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...