Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ramshackle

/'ræm,ʃækl/ GRECollins ★ phổ biến #17157
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ramshackle

/'ræm,ʃækl/

tính từ

  • xiêu vẹo, đổ nát
    • a ramshackle house: ngôi nhà xiêu vẹo đổ nát
Định nghĩa tiếng Anh

s in deplorable condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...