ramshackle
/'ræm,ʃækl/
tính từ
- xiêu vẹo, đổ nát
- a ramshackle house: ngôi nhà xiêu vẹo đổ nát
Biến thể từ
ramshackled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s in deplorable condition