Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rancidness

/ræn'siditi/

danh từ

  • sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being rancid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...