Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rancidness

/ræn'siditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rancidness

/ræn'siditi/

danh từ

  • sự trở mùi, sự ôi (mỡ, bơ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being rancid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...