Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rancour

/'ræɳkə/

danh từ

  • sự hiềm thù, sự thù oán; ác ý
Định nghĩa tiếng Anh

n a feeling of deep and bitter anger and ill-will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...