Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

randan

/ræn'dæn/

danh từ

  • kiểu chèo thuyền ba người
  • thuyền ba người chèo

danh từ

  • (từ lóng) sự chè chén linh đình
    • to go on the randan: chè chén linh đình
Định nghĩa tiếng Anh

n. The product of a second sifting of meal; the finest part of\n the bran.\nn. A boat propelled by three rowers with four oars, the middle\n rower pulling two.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...