Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

randem

/'rændəm/

danh từ

  • xe ba ngựa đóng hàng dọc

phó từ

  • với ba ngựa đóng hàng dọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...