randem
/'rændəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
randem
/'rændəm/
danh từ
- xe ba ngựa đóng hàng dọc
phó từ
- với ba ngựa đóng hàng dọc
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...