Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

randily

//

* phó từ
  • (S-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm
  • hung hăng, bất kham (ngựa...)
  • bị kích thích về tình dục, dâm đãng, dâm dục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...