Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

randiness

/'rændinis/

danh từ

  • (Ê-cốt) tính to mồm; tính hay ồn ào, sự hay la lối om sòm
  • tính hung hăng, tính bất kham (ngựa...)
  • tính dâm đãng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...