Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

random access memory

//

* danh từ
  • RAM con Ram, bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (của máy tính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...