Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

random access memory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

random access memory

//

* danh từ
  • RAM con Ram, bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (của máy tính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...