Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19033

randomize

//

  • ngẫu nhiên hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. arrange in random order

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...