Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6507

randomly

//

* phó từ
  • ẩu, bừa, không có mục đích
  • ngẫu nhiên, tình cờ
  • tùy tiện, không theo nguyên tắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a random manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...