Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rangiferoid

//

* tính từ
  • (động vật học) dạng nhánh chà, dạng sừng hươu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...