ranidae
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ranidae
//
* danh từ- (động vật học) họ ếch nhái
Định nghĩa tiếng Anh
n a family nearly cosmopolitan in distribution: true frogs
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a family nearly cosmopolitan in distribution: true frogs
Đang tải...