Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ranidae

//

* danh từ
  • (động vật học) họ ếch nhái
Định nghĩa tiếng Anh

n a family nearly cosmopolitan in distribution: true frogs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...