Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rankings /ˈræŋkɪŋz/

danh từ

  • bảng xếp hạng

ví dụ

The rankings show the best players in the league. — Bảng xếp hạng cho thấy những cầu thủ xuất sắc nhất trong giải đấu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...