Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rankling

/'ræɳkliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rankling

/'ræɳkliɳ/

tính từ

  • làm mủ; chưa lành (vết thương)
  • giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm đau kh
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Rankle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...