Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rankling

/'ræɳkliɳ/

tính từ

  • làm mủ; chưa lành (vết thương)
  • giày vò, day dứt, làm đau đớn, làm đau kh
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Rankle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...