Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17967

ransack

/'rænsæk/

ngoại động từ

  • lục soát, lục lọi
    • to ransack a drawer: lục soát ngăn kéo
    • to ransack one's brains: nặn óc, vắt óc suy nghĩ
  • cướp phá
Định nghĩa tiếng Anh

v steal goods; take as spoils\nv search thoroughly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...