Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ransomer

/'rænsəmə/

danh từ

  • người nộp tiền chuộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who ransoms or redeems.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...