Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ransomware /ˈræn.səm.wer/

danh từ

  • phần mềm tống tiền (mã hóa dữ liệu, đòi tiền chuộc)

ví dụ

Ransomware locked all hospital files, demanding payment in Bitcoin. — Phần mềm tống tiền khóa toàn bộ tệp bệnh viện, đòi thanh toán bằng Bitcoin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...