Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rantan

//

* danh từ
  • (thông tục) tiếng đập cửa thình thịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...