Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ranunculi

/rə'nʌɳkjuləs/

danh từ, ranunculi /rə'nʌɳkjulai/, ranunculuses /rə'nʌɳkjuləsiz/

  • cây mao lương
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Ranunculus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...