rapaciously
/rə'peɪʃəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rapaciously
//
* phó từ- tham lam; keo kiệt (nhất là về tiền bạc)
- cướp bóc, trộm cắp, tham tàn
Định nghĩa tiếng Anh
r in a rapacious manner