Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapaciousness

/rə'peiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapaciousness

/rə'peiʃəsnis/

danh từ

  • tính tham lạm, sự tham tàn
  • tính tham ăn, tính phàm ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme gluttony n. an excessive desire for wealth (usually in large amounts)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...