Từ điển Anh–Việt

111.734 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapid increase

Nghĩa thường dùng

tăng nhanh cụm từ

“There has been a rapid increase in the number of seabirds visiting the island each year.”Số lượng chim biển đến đảo mỗi năm tăng nhanh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...