Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23076

rapidity

//

  • tốc độ
  • r. of convergence (giải tích) tốc độ hội tụ
Định nghĩa tiếng Anh

n a rate that is rapid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...