Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rapidly growing population

cụm từ

  • dân số tăng nhanh
    • a rapidly growing population: một dân số tăng nhanh
    • the rapidly growing population of the city: dân số tăng nhanh của thành phố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...