Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rappee

/ræ'pi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rappee

/ræ'pi:/

danh từ

  • thuốc lá bào (để hít)
Định nghĩa tiếng Anh

n. strong snuff made from dark coarse tobacco

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...