Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapporteur

/.ræpɒ:'tә:/ phổ biến #37913
Biến thể từ rapporteurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapporteur

//

* danh từ
  • người có nhiệm vụ chuẩn bị báo cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a recorder appointed by a committee to prepare reports of the meetings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...