Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raptatory

/ræp'teitәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raptatory

//

* tính từ
  • (động vật học) ăn thịt; ác (chim); dữ (thú)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...