Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

raptores

/ræp'tɔ:ri:z/

danh từ số nhiều

  • loài chim ăn thịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...