raptores
/ræp'tɔ:ri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raptores
/ræp'tɔ:ri:z/
danh từ số nhiều
- loài chim ăn thịt
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...